Kasumi
11-05-2012, 01:30 AM
Chữ Hiragana ra đời vào cuối thế kỉ thứ IX, dựa trên chữ Kanji (còn gọi là Hán tự). Kanji là chữ viết được người Nhật vay mượn từ chữ viết của Trung Quốc, vốn được du nhập vào Nhật Bản vào khoảng thế kỉ thứ V.
http://thvl.vn/wp-content/uploads/2010/12/hiragana.gif
Bảng chữ cái Hira-gana có tất cả 48 mẫu tự
Hiragana là chữ tượng hình của người Nhật, do đó, một âm của hiragana có thể dùng để đọc nhiều chữ kanji khác nhau. Xét về cơ bản, âm đọc của Hiragana và chữ viết tay, hay còn gọi là Kaisho, gần như tương đồng nhau. Về hình thức, chữ Hiragana có sự biến đổi để trở thành chữ viết riêng biệt của người Nhật.
Khi mới được hình thành, Hiragana không được xã hội Nhật Bản chấp nhận. Nhiều người cho rằng, chữ Hán mới là ngôn ngữ của người có học vấn. Trong giai đoạn đầu, Hiragana chỉ phổ biến ở giới nữ. Tuy nhiên, nó đã đóng góp rất lớn cho sự ra đời của nhiều lĩnh vực văn hóa.
Điển hình là trò chơi bài Karuta. Trò chơi này thường được tổ chức vào dịp năm mới. Trong ván bài, người chơi nghe giám khảo đọc một đoạn của bài thơ waka, họ phải nhanh chóng xác định quân bài có nội dung tương ứng. Từ ngữ trên mỗi quân bài được viết bằng chữ Hiragana.
Ngâm thơ waka là hình thức văn hóa đặc sắc khác của người Nhật. Thơ waka là một loại cổ thi viết bằng Hiragana trong văn học Nhật Bản, ra đời vào thời Heian, khoảng đầu thế kỉ thứ VIII. Ngâm thơ waka là một trong những hoạt động được tổ chức thường xuyên trong giới quí tộc ngày xưa. Ngày nay, nó được tái hiện như một nét văn hóa truyền thống mang tính chất cung đình.
Nữ giới Nhật Bản có công rất lớn trong việc hình thành và phát triển chữ viết để nó trở thành một trong những ngôn ngữ chính của đất nước này. Phụ nữ quí tộc thời Heian dùng hiragana, để viết thư và nhật kí. Vào thời điểm đó, có những qui tắc rất khắt khe dành cho nữ giới, các cô gái chưa lập gia đình không được phép giáp mặt với nam giới. Khi nam và nữ tiếp chuyện với nhau, giữa họ có một bức mành ngăn cách. Một khi người nữ có cảm tình với ý trung nhân, cô ta bắt đầu viết thư bày tỏ tình cảm đến đối tượng. Thư tình được viết bằng chữ Hiragana dưới dạng những bài thơ đầy ẩn ý, chúng được thể hiện trên giấy trắng hoặc trên quạt giấy. Khi thư đến tay người nam, nếu có cảm tình với cô gái, người nam sẽ đáp lại bằng thư cũng được viết bằng Hiragana. Thư từ qua lại nhiều lần, đến khi tình cảm chín mùi, cả hai sẽ tiến đến hôn nhân.
http://thvl.vn/wp-content/uploads/2010/12/TheTaleOfGenji.jpg
Tác phẩm “Truyện kể Genji” của nữ sĩ cung đình Murasaki Shikibu
Thế kỉ XI, thời Heian đánh dấu sự ra đời của một trong số các tác phẩm văn học nổi tiếng nhất của Nhật Bản, đó là tác phẩm có tên gọi “Truyện kể Genji” của nữ sĩ cung đình Murasaki Shikibu. Nội dung truyện xoay quanh hình tượng nhân vật hoàng tử đa tình Genji và Kaoru – con trai của Genji, cùng mối quan hệ giữa họ với những người phụ nữ. Tác phẩm có 54 chương được viết hoàn toàn bằng chữ Hiragana. Truyện được đánh giá là tiểu thuyết theo nghĩa hiện đại đầu tiên của nhân loại.
Hiện tại, cách viết Hiragana của người xưa đã trở thành nghệ thuật viết chữ đẹp kana-moji hay còn gọi là thư pháp Nhật Bản.
Cùng với chữ Hiragana, người Nhật cũng phát triển một hệ thống chữ viết khác là Katakana. Cũng giống như Hiragana, bảng chữ cái Katakana có tất cả 48 mẫu tự. Hai hệ thống chữ viết này còn có một số điểm tương đồng khác, chẳng hạn như cách phát âm của chúng hoàn toàn giống nhau và đều được phát triển từ chữ Hán.
Katakana được hình thành từ một phần của các kí tự vay mượn từ tiếng Trung Quốc. Trong tiếng Nhật, Katakana còn được gọi là kiểu chữ cứng bởi cách chủ yếu bằng những nét thẳng của chúng. Chữ viết Katakana ra đời sau Hiragana khoảng 1 thế kỉ. Nó được người Nhật sử dụng lần đầu tiên vào thế kỉ thứ IX.
Lúc đầu, Katakana được dùng phổ biến trong Phật giáo. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của đạo Phật tại Nhật Bản, các nhà sư đã sử dụng chữ viết Katakana để phiên âm cách đọc một số chữ Hán trong kinh Phật. Sự góp mặt của Katakana giúp cách phát âm những từ Kanji khó trở nên dễ dàng hơn đối với đa số tín đồ Phật giáo lúc bấy giờ.
Người có công tạo nên sự thay đổi lớn trong chữ viết Katakana là nhà hoạt động chính trị thời Minh Trị, ông Sakamoto Ryoma. Ông chủ trương Nhật Bản cần học tập tiến bộ của phương Tây để thoát khỏi tình trạng trì trệ kéo dài nhiều thế kỉ. Ông Sakamoto là người đầu tiên giới thiệu quyển tự điển dùng tiếng Nhật, chủ yếu là Katakana, để phiên âm tiếng Latinh. Katakana giúp vốn từ vựng của Nhật Bản phong phú hơn.
Sự đa dạng trong hệ thống chữ viết Nhật Bản khiến nó trở thành một trong những ngôn ngữ phức tạp trên thế giới. Tuy nhiên, điều này cũng là một lợi thế, bởi lẽ, sự đa dạng trong ngôn ngữ giúp họ có nhiều cách biểu đạt ngôn từ khác nhau.
Đối với người Nhật, chữ viết không chỉ là phương tiện giao tiếp mà nó còn tượng trưng cho cái đẹp và sự sáng tạo. Chính vì vậy, Hiragana đã không ngừng thay đổi trong hơn 11 thế kỉ qua, điều đó vẫn tiếp tục duy trì trong hiện tại và cả trong tương lai.
Thanh Tâm
THVL
http://thvl.vn/wp-content/uploads/2010/12/hiragana.gif
Bảng chữ cái Hira-gana có tất cả 48 mẫu tự
Hiragana là chữ tượng hình của người Nhật, do đó, một âm của hiragana có thể dùng để đọc nhiều chữ kanji khác nhau. Xét về cơ bản, âm đọc của Hiragana và chữ viết tay, hay còn gọi là Kaisho, gần như tương đồng nhau. Về hình thức, chữ Hiragana có sự biến đổi để trở thành chữ viết riêng biệt của người Nhật.
Khi mới được hình thành, Hiragana không được xã hội Nhật Bản chấp nhận. Nhiều người cho rằng, chữ Hán mới là ngôn ngữ của người có học vấn. Trong giai đoạn đầu, Hiragana chỉ phổ biến ở giới nữ. Tuy nhiên, nó đã đóng góp rất lớn cho sự ra đời của nhiều lĩnh vực văn hóa.
Điển hình là trò chơi bài Karuta. Trò chơi này thường được tổ chức vào dịp năm mới. Trong ván bài, người chơi nghe giám khảo đọc một đoạn của bài thơ waka, họ phải nhanh chóng xác định quân bài có nội dung tương ứng. Từ ngữ trên mỗi quân bài được viết bằng chữ Hiragana.
Ngâm thơ waka là hình thức văn hóa đặc sắc khác của người Nhật. Thơ waka là một loại cổ thi viết bằng Hiragana trong văn học Nhật Bản, ra đời vào thời Heian, khoảng đầu thế kỉ thứ VIII. Ngâm thơ waka là một trong những hoạt động được tổ chức thường xuyên trong giới quí tộc ngày xưa. Ngày nay, nó được tái hiện như một nét văn hóa truyền thống mang tính chất cung đình.
Nữ giới Nhật Bản có công rất lớn trong việc hình thành và phát triển chữ viết để nó trở thành một trong những ngôn ngữ chính của đất nước này. Phụ nữ quí tộc thời Heian dùng hiragana, để viết thư và nhật kí. Vào thời điểm đó, có những qui tắc rất khắt khe dành cho nữ giới, các cô gái chưa lập gia đình không được phép giáp mặt với nam giới. Khi nam và nữ tiếp chuyện với nhau, giữa họ có một bức mành ngăn cách. Một khi người nữ có cảm tình với ý trung nhân, cô ta bắt đầu viết thư bày tỏ tình cảm đến đối tượng. Thư tình được viết bằng chữ Hiragana dưới dạng những bài thơ đầy ẩn ý, chúng được thể hiện trên giấy trắng hoặc trên quạt giấy. Khi thư đến tay người nam, nếu có cảm tình với cô gái, người nam sẽ đáp lại bằng thư cũng được viết bằng Hiragana. Thư từ qua lại nhiều lần, đến khi tình cảm chín mùi, cả hai sẽ tiến đến hôn nhân.
http://thvl.vn/wp-content/uploads/2010/12/TheTaleOfGenji.jpg
Tác phẩm “Truyện kể Genji” của nữ sĩ cung đình Murasaki Shikibu
Thế kỉ XI, thời Heian đánh dấu sự ra đời của một trong số các tác phẩm văn học nổi tiếng nhất của Nhật Bản, đó là tác phẩm có tên gọi “Truyện kể Genji” của nữ sĩ cung đình Murasaki Shikibu. Nội dung truyện xoay quanh hình tượng nhân vật hoàng tử đa tình Genji và Kaoru – con trai của Genji, cùng mối quan hệ giữa họ với những người phụ nữ. Tác phẩm có 54 chương được viết hoàn toàn bằng chữ Hiragana. Truyện được đánh giá là tiểu thuyết theo nghĩa hiện đại đầu tiên của nhân loại.
Hiện tại, cách viết Hiragana của người xưa đã trở thành nghệ thuật viết chữ đẹp kana-moji hay còn gọi là thư pháp Nhật Bản.
Cùng với chữ Hiragana, người Nhật cũng phát triển một hệ thống chữ viết khác là Katakana. Cũng giống như Hiragana, bảng chữ cái Katakana có tất cả 48 mẫu tự. Hai hệ thống chữ viết này còn có một số điểm tương đồng khác, chẳng hạn như cách phát âm của chúng hoàn toàn giống nhau và đều được phát triển từ chữ Hán.
Katakana được hình thành từ một phần của các kí tự vay mượn từ tiếng Trung Quốc. Trong tiếng Nhật, Katakana còn được gọi là kiểu chữ cứng bởi cách chủ yếu bằng những nét thẳng của chúng. Chữ viết Katakana ra đời sau Hiragana khoảng 1 thế kỉ. Nó được người Nhật sử dụng lần đầu tiên vào thế kỉ thứ IX.
Lúc đầu, Katakana được dùng phổ biến trong Phật giáo. Cùng với sự phát triển mạnh mẽ của đạo Phật tại Nhật Bản, các nhà sư đã sử dụng chữ viết Katakana để phiên âm cách đọc một số chữ Hán trong kinh Phật. Sự góp mặt của Katakana giúp cách phát âm những từ Kanji khó trở nên dễ dàng hơn đối với đa số tín đồ Phật giáo lúc bấy giờ.
Người có công tạo nên sự thay đổi lớn trong chữ viết Katakana là nhà hoạt động chính trị thời Minh Trị, ông Sakamoto Ryoma. Ông chủ trương Nhật Bản cần học tập tiến bộ của phương Tây để thoát khỏi tình trạng trì trệ kéo dài nhiều thế kỉ. Ông Sakamoto là người đầu tiên giới thiệu quyển tự điển dùng tiếng Nhật, chủ yếu là Katakana, để phiên âm tiếng Latinh. Katakana giúp vốn từ vựng của Nhật Bản phong phú hơn.
Sự đa dạng trong hệ thống chữ viết Nhật Bản khiến nó trở thành một trong những ngôn ngữ phức tạp trên thế giới. Tuy nhiên, điều này cũng là một lợi thế, bởi lẽ, sự đa dạng trong ngôn ngữ giúp họ có nhiều cách biểu đạt ngôn từ khác nhau.
Đối với người Nhật, chữ viết không chỉ là phương tiện giao tiếp mà nó còn tượng trưng cho cái đẹp và sự sáng tạo. Chính vì vậy, Hiragana đã không ngừng thay đổi trong hơn 11 thế kỉ qua, điều đó vẫn tiếp tục duy trì trong hiện tại và cả trong tương lai.
Thanh Tâm
THVL