Việc học tiếng Nhật không chỉ đơn thuần là việc học thật nhiều từ vựng mà bỏ quên sự thực hành. Suy cho cùng, sự thực hành bao giờ cũng quan trọng hơn sự tích lũy vốn từ. Vì thế topic này được mở ra với chủ trương học từ vựng qua thực hành để các bạn có thể vận dụng vốn từ của mình vào câu nói.
BÀI 1
NHỮNG CỤM TỪ VIẾT TẮT
Bí quyết nói tiếng Nhật một cách hiệu quả
◎ Phát triển vốn từ vựng qua mẫu đàm thoại
Người Nhật vốn rất có hoa tay. Họ sản xuất ra nhiều thiết bị máy móc tối tân, nhỏ gọn và chữ viết của họ cũng vậy. Một số cụm từ dài dòng nay đã được cắt xén bớt để dễ sử dụng trong giao tiếp. Chẳng hạn từ 国際連合(Kokusai rengou - Liên Hiệp Quốc) nay chỉ còn là Koku-ren; từ 日本経済新聞(Nihon keizai shinbun) nay là Nikkei.
Những từ vay mượn của nước ngoài lại trở nên phổ biến nhất. Đã có thời vào khoảng năm 1912-1926 giới trẻ và phụ nữ thích mặc trang phục phương Tây. Họ thường xuyên uống cà phê và khiêu vũ. Họ được xem như những chàng trai hiện đại モボ và những thiếu nữ tân kỳ モガ. Hoặc như cụm từ "quấy rối tình dục" đối với người tây phương là nghiêm trọng nhưng khi chuyển thành tiếng Nhật セクハラ(sekuhara) thì nó mang âm hưởng và ý nghĩa khôi hài hơn là 1 hành động phạm tội.
Mặt khác, một số cụm từ ở Nhật không có âm điệu đúng với những từ mà nó đã vay mượn.
Chẳng hạn từ brain-storming(phương pháp cùng suy nghĩ, tìm tòi về một vấn đề một cách tập thể)) chuyển thành ブレスト (buresuto - bơi ếch hoặc ngực; phần ngực) một cách sai lạc.
Sự khác biệt cuối cùng ở đây là những cụm từ ghép ngoại lai của Nhật. Nhìn vào phân tích dưới đây chắc các bạn sẽ nhận ra được điều đó.
朝シャンする(Asashan suru) Gội đầu với dầu gội(シャンプー) vào buổi sáng(あさ)
脱サラする(Datsuhara suru) Trốn thoát (だつ)nợ đời(サラリーマン ライブ)
億ション(Okushon) Một tòa nhà(マンション) trị giá hơn 100 triệu (いちおく)yên
カラオケ(Karaoke) Sự trống vắng(から) ban nhạc(オーケストラ)
Ngoài ra, người Nhật cũng sử dụng loại từ viết tắt. Chúng được ký hiệu bằng những chữ đầu của tiếng Anh. Chẳng hạn OL(Office Lady), OB(Old Boy), FB(feedback), AD (Advice), LO(Layout)






.
.
Trả Lời Với Trích Dẫn
Bookmarks