137. べっぴんさん → 美人: Người đẹp
138. 同窓会(どうそうかい) → 同じ学校の卒業生が集まる会: Họp lớp
139. 行儀(ぎょうぎ) → manner: Cách cư xử
140. 神輿(みこし) → お祭りで使う神様の乗り物: Kiệu rước thần (dùng trong lễ hội) (?)
141. 藁(わら) → 稲(いね)などの茎(くき)を乾かした物: Rơm rạ (thân cây lúa sau khi tuốt hết thóc và đem phơi khô)
142. 献立(こんだて) → メニュー(menu): Thực đơn
143. 常連(じょうれん) → 長年そのお店に通っている客: Khách hàng năm của cửa hàng
144. 一時(いっとき) → 一時的(いちじてき): Tạm thời
145. 薪(まき) → 燃料に使う木: Củi (ở vùng nông thôn sử dụng cành cây khô để nấu nướng, gọi là củi)
146. くべる → 燃やすために薪などを入れる: Cho củi vào để đun
147. 香ばしい(こうばしい) → 匂いが良い: Có mùi thơm
148. 天下一品(てんかいっぴん) → 世界で一番の物: Vật liệu tốt nhất thế giới
149. 風味(ふうみ) → 味: mùi vị; hương vị
150. 一俵(いっぴょう) → お米を入れた袋を数える単位: Đầy bao, bao (đơn vị đếm túi sau khi đã cho gạo vào)






Trả Lời Với Trích Dẫn



Bookmarks