さあ、みんな、あつめて!
Hôm nay là thứ 6. Chúng ta sẽ học những thành ngữ bắt đầu bằng chữ こ (KO), chữ cái cuối trong hàng か、き、く、け、こ
① 恋路の闇(こいじのやみ)
(Bóng tối của tình yêu lầm lạc): Vì yêu mà mất sáng suốt, mất tỉnh táo. Trở nên ngẩn ngơ, ngớ ngẩn.
-> "Tình yêu mù quáng"(VN)
② 黄泉の客(こうせんのきゃく/かく)
(Khách hoàng tuyền): Người đã chết. Hoặc: người khách đi không trở lại.
③ 蝙蝠を蚊帳で包んだよう(こう りをかやでつつんだよう)
(Như rơi quấn trong cái màn): Quần áo rụng thùng thình, quần áo lùng thùng.
-> "Lụng thụng như áo tế".
④ 口耳四寸の学(こうじしすんの く)
Học gạo, học vẹt, nghe như thế nào truyền lại như vậy (không lí giải), kiến thức không đọng lại.
⑤ 呉越同舟(ごえつどうしゅう)
(Ngô Việt đồng thuyền): Những kẻ ghét nhau, là kẻ thù của nhau nhưng vì lí do nào đó phải ở cùng một chỗ. Hoặc: vừa đối đầu vừa hiệp lực với nhau vì quyền lợi, mục đích chung)
⑥ 心に鬼を作る(こころにおにを くる)
(Tạo lên con quỷ trong lòng):
a - Sự sợ hãi do chính mình tưởng tượng ra
-> "Tự kỉ ám thị", "thần hồn nát thần tín", "bụng nát dạ"(VN)
b - Ý nghĩ u ám, phiền não, đau khổ trong lòng. Day dứt vì điều tủi hổ.
⑦ 腰が強い(こしがつよい) > 腰が弱い(こしがよわい)
(Hông khỏe): Sức nâng tốt, lực đẩy (ấn) mạnh >< (Hông yếu): Sức nâng yếu, lực nâng (đẩy) kém.
⑧ 腰を折る(こしをおる)
(Uốn gập hông):
a - Khom lưng, uốn người.
b - Sáng tác những bài hát, bài văn dở.
⑨ 炬燵水練(こたつすいれん)
(Tập bơi bên cạnh cái lò sưởi): Dùng để chỉ các công trình nghiên cứu, lí luận thiếu tính thực tế và vô bổ.
⑩ 炬燵弁慶(こたつべんけい)
(Benkei cạnh lò sưởi)
a - Ở trong nhà thì ra oai, ra bên ngoài thì rúm ró sợ sệt. Chỉ ra oai nơi an toàn cho mình, khi cần phải đối đầu thì lại mất hết nhuệ khí.
-> "Miệng hùm gan sứa", "chó cậy gần nhà gà cậy gần chuồng"(VN)
b - Về mùa đông người già không thể rời xa cái lò sưởi được.
[Theo giai thoại, Benkei là một vị tu hành triều Kamakura (sơ kỳ), rất có tài võ nghệ. Bởi vậy tên ông đã trở thành tên chung để gọi tất cả những ai có tài võ biền, những kẻ mạnh]
⑪ 事を左右に寄す(ことをさゆう/さうによす)
(Khi ghé phải, lúc ghé trái): Thái độ, hành động không nhất quán. Lúc nói (làm) thế này, lúc nói (làm) thế khác. Hoặc: khi thì đứng về phía này, khi thì đứng về phía khác. Dao động.
⑫ 言葉の先を折る(ことばのさき おる)
(Bẻ ngọn lời nói): Nói chặn làm cho đối phương không thể nói tiếp được.
-> "Chặn họng", "Cướp lời", "Ăn chặn nói hớt"(VN)
⑬ 五本の指(ごほんのゆび)
(Năm ngón tay): Quan hệ ruột thịt (cha mẹ và con cái, anh em)
-> "Anh em như thể chân tay"(VN)
⑭ 米を食う虫(こめをくうむし)
(Loại sâu ăn thóc gạo): Con người











Trả Lời Với Trích Dẫn
Bookmarks