Hi, chúc bạn Terry ngày mới tốt lành ^^
Đi làm ca chiều nên là bạn Say bình minh muộn muộn chút
Tiếng Việt
Tiếng Nhật
Tiếng Anh 81. Chặt chẽ, tỉ mỉ, nghiêm ngặt 厳密(げんみつ) Strict, rigid 82. Chất đống, đống 積み上げ(つみあげ) Pile, heap 83. Chất đốt, nguyên liệu フューエル Fuel 84. Chất lượng, phẩm chất 品質(ひんしつ) Quality 85. Cháy 焼ける(やける) Burn, Fade 86. Chảy (nước chảy) 流す(ながす) 87. Chạy lung tung 暴走(ぼうそう) Runaway 88. Chạy ra, nhảy ra 飛び出す(とびだす) Jump 89. Chảy ra, rò rỉ 漏れる(もれる) Escape, drop 90. Chế tạo 作る、造る(つくる) Make, produce 91. Kiểm tra チェック Check 92. Chèn vào, ***g vào 差し込む(さしこむ) Insert 93. Chỉ định 指定(してい) Designation 94. Chi phối, ảnh hưởng 支配(しはい) Control 95. Chỉ ra, chỉ trích 指摘(してき) Indication, notice 96. Chỉ thị 指示(しじ) Instruction 97. Chỉ dẫn 要領(ようりょう) Instruction 98. Chi tiết khác 他部品(たぶひん) Part another 99. Chi tiết, bộ phận 部品(ぶひん) Part 100. Chi tiết đơn 単品(たんぴん)







Trả Lời Với Trích Dẫn
Bookmarks