燕: つばめ: chim én


燕: つばめ: chim én
[ 目 ] :め: mắt


目つき-me tsuki- ánh mắt!
Lần này thì ko phạm qyu nha!
Hix mình đi nhắc xong mình lại phạm quy!!
[ 木 ]: き: cây


きしゃ: kisha: tàu hỏa


[社会]-しゃかい- shakai- xã hội


いち [一]:số 1![]()
chơi từ này cho nó lành


Ấy nghĩ là lành sao??
[父親] - ちちおや - cha, papa


約束 「やくそく」: hứa


嚔 くしゃみ : hắt hơi
There are currently 1 users browsing this thread. (0 members and 1 guests)
Bookmarks