英語-えいご- Eigo - English!


英語-えいご- Eigo - English!
ご : là số 5
ごうう heavy rain...


渦巻-うずまき-uzumaki- xoáy nước
きいろ hoàng sắc :P


roku ろく số 6


暮らし-くらし - Kurashi - cuộc sống!
しいか- thơ ca !


kaishaku - Giải thích -解釈 ー かいしゃく


kuroi đen 黒い
There are currently 1 users browsing this thread. (0 members and 1 guests)
Bookmarks