Nghe tiêu đề thì có vẻ "trang trọng" vậy thôi. Thực ra Say muốn mở topic này để tụi mình cùng học về cách sử dụng tiếng Nhật trong các trường hợp khác nhau. Nói với giáo viên, khách hàng, người ngoài, cấp trên thì nói thế nào? Nói với đồng nghiệp, bạn bè thì nói thế nào? Say sẽ liệt kê từng ít một những từ thường gặp nhất nhé
Trước tiên từ ngữ sẽ được chia thành 3 nhóm:
Nhóm I: 敬語表現 (Kính ngữ, dùng khi nói với giáo viên, khách hàng, người ngoài (gia đình, công ty), cấp trên)
Nhóm II: 普通の言い方 (Cách nói hàng ngày, nói với đồng nghiệp, người ngang hàng hoặc chỉ nhỉnh hơn mình 1 chút về trình độ)
Nhóm III: 友達言葉 (nói với bạn bè thân thiết, người trong gia đình, người dưới mình)
じゃ、始めましょう!!!!
1. Hỏi thăm sức khỏe
Nhóm I: お元気ですか? (Ogenki desu ka)
Nhóm II: 元気ですか? (Genki desu ka)
Nhóm III: 元気? (Genki)
2. Yêu cầu liên lạc
Nhóm I: ご連絡下さい。(Gorenraku kudasai)
Nhóm II: 連絡して下さい。(Renraku shite kudasai)
Nhóm III: 連絡して。(Renraku shite)
3. Nhắc nhở cẩn thận (xe cộ, sức khỏe...)
Nhóm I: お気をつけください。(O ki wo tsuke kudasai)
Nhóm II: 気をつけてください。(Ki wo tsukete kudasai)
Nhóm III: 気をつけてね。(Ki wo tsukete ne)
4. Nói mình sẽ liên lạc lại sau
Nhóm I: 後ほどご連絡します。(Nochi hodo gorenraku shimasu)
Nhóm II: 後で連絡します。(atode renraku shimasu)
Nhóm III: 後で連絡する。(Atode renraku suru)
5. Khen cái gì đó hợp với ai đó
Nhóm I: よくお似合いですね。(Yoku oni-ai desu ne)
Nhóm II: よく似合ってますね。(Yoku ni-attemasu ne)
Nhóm III: よく似合ってるね。(Yoku ni-atteru ne)








Trả Lời Với Trích Dẫn






, Say sẽ cố gắng trong phạm vi hiểu biết của mình để duy trì topic này hoạt động 

Bookmarks