Rau củ Nhật Bản (phần 1)
Ẩm thực Nhật Bản đặc biệt chú trọng vào chất lượng và thời vụ của các thành phần nguyên liệu. Điều này đặc biệt đúng đối với rau củ, đây là một nguyên liệu cơ bản trong nấu ăn Nhật Bản.
Các loại rau được sử dụng nhiều trong nấu ăn Nhật Bản ngày nay ban đầu được giới thiệu từ các nước châu Á. Và sau đó một số rau củ của các nước phương Tây cũng du nhập vào Nhật Bản trong thế kỷ 16 và trong những thập kỷ gần đây. Nam Á xin liệt kê một số loại rau củ như sau:
Rau
Bắp cải
Bắp cải, một loại rau bổ sung dinh dưỡng và hương vị cho một loạt các bữa ăn. Bắp cải thường được cắt thành từng miếng mỏng ăn với korokke, tonkatsu (thịt heo cốt lết chiên) hoặc các món chiên khác. Đây cũng là một thành phần quan trọng cho okonomiyaki.
Loại rau này cũng được thêm vào các món sào, từ súp đến các món hầm, salad. Nhật Bản là một trong những nhà sản xuất bắp cải hàng đầu thế giới và là một trong các loại rau được tiêu thụ nhiều nhất tại các siêu thị Nhật Bản.
Hakusai (cải bắp Trung Quốc)
Hakusai là loại rau phổ biến ở nhiều nước châu Á. Tại Hàn Quốc, hakusai là giống cải bắp thường được sử dụng để làm món kim chi, một món ăn nổi tiếng nhất của quốc gia này.
Tại Nhật Bản, trước khi làm một món ăn, hakusai sẽ ngâm trong nước và được gọi là hakusai no sokusekizuke. Hơn nữa, hakusai tươi là một thành phần rất phổ biến trong các món lẩu (nabe).
Horenso (rau cải bó xôi)
Horenso là loại rau có nhiều lợi ích cho sức khỏe, chứa nhiều loại vitamin, đặc biệt giàu canxi và sắt.
Horenso cũng được biết đến với món ăn là horenso no Goma-ae, món ăn này bước đầu là trần horenso và sau đó trộn với nước sốt ngọt đậu nành, vừng. Horenso cũng được sử dụng trong món súp.
Komatsuna
Komatsuna được trồng và tiêu thụ chủ yếu tại Nhật Bản, Trung Quốc, Đài Loan và Hàn Quốc. Nó tương tự như rau cải bó xôi, chứa nhiều chất dinh dưỡng và vitamin quan trọng, nhưng nó không có vị đắng như horenso. Komatsuna thường được ăn sống trong món salad hoặc nấu chín, ăn với súp và các món hầm.
Mizuna
Mizuna gần đây đã trở nên rất phổ biến như rau xà lách. Nó thường được kết hợp với julienned daikon (củ cải trắng khổng lồ) trong một salad nếm tươi. Nếu không, mizuna có thể xuất hiện trong súp, lẩu Nhật Bản (nabe), hoặc như một trang trí trên các món ăn khác nhau.
Tía tô
Tía tô là một loại thảo mộc như bạc hà, có hương vị đặc biệt. Loại rau này có hai giống được sử dụng cho các mục đích khác nhau. Aojiso (tía tô màu xanh) thường được ăn với sashimi, salad, món súp, món hầm. Akajiso (tía tô màu đỏ) được sử dụng để thêm màu sắc cho các món ăn.
Củ
Daikon (củ cải trắng)
Daikon có thể được ăn sống, nấu chín hoặc nghiền thành daikon-oroshi, cũng có thể được kho với cá.
Khi được sử dụng để nấu ăn, daikon thường được cắt thành các khúc nhỏ và kết hợp với mizuna (ngải cứu) làm món rau trộn. Khi nấu chín, daikon thường được đun sôi trong súp, món hầm, món lẩu (nabe). Daikon cũng được sử dụng để làm món dưa muối.
Kabu (củ cải)
Kabu hầu như được ăn chín trong món súp hoặc lẩu (nabe). Đây là thành phần chính trong món súp miso và cũng được dùng làm dưa chua. Kabu có vị hăng hơn so với các loại củ cải của phương Tây.
Jagaimo (khoai tây)
Jagaimo không phải là nguyên liệu chính trong các món ăn truyền thống của Nhật Bản trong những thế kỷ trước. Khoai tây được cho là đã được đưa vào Nhật Bản bởi các thương nhân Hà Lan từ Indonesia tới Kyushu trong thế kỷ 17. Tuy nhiên, bắt đầu từ cuối thế kỷ 19 khoai tây đã được trồng ở Nhật Bản và đặc biệt, Hokkaido được xem là vùng có các giống khoai tây chất lượng tốt. Jagaimo được dùng trong các món ăn phương Tây như Nikujaga (thịt hầm khoai tây) nấu với thịt bò, cà ri và korokke.
Satsumaimo (khoai lang)
Satsumaimo ban đầu được trồng ở Kagoshima, trước đây gọi là Satsuma. Khoai lang được sử dụng nhiều vào mùa đông dùng để nướng hoặc luộc làm món ăn nhẹ. Satsumaimo cũng có thể được chiên hoặc cho vào món súp, món hầm, cà ri Nhật Bản.
Satoimo (khoai môn)
Satoimo được ăn khắp các nước châu Á, đặc biệt là ở Ấn Độ, Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Loại củ này chứa nhiều tinh bột và khi ăn chín thường hơi nhớt. Satoimo luôn luôn được nấu chín trước khi ăn trong các món luộc hoặc hầm. Satoimo có thể được thêm vào súp miso, lẩu Nhật Bản (nabe), cà ri Nhật Bản.
Nagaimo
Nagaimo có thể được thái lát để nướng hoặc ăn sống. Nó cũng được làm nguyên liệu cho mì soba, mì udon hoặc hỗn hợp với dashi để tạo hương vị. Khi ăn nagaimo sẽ có cảm giác hơi ngứa quanh môi.
Renkon (gốc hoa sen)
Loại rau này rất hữu ích trong việc thêm màu sắc cho món ăn. Nó không được ăn sống nhưng được bóc vỏ và luộc trong nước. Tùy thuộc vào thời gian nấu, renkon có thể giòn như một củ cà rốt tươi, hoặc có nhiều bột và mềm giống như một củ khoai tây đã nấu chín. Renkon thường được sử dụng trong tempura, các món luộc, súp hoặc các món ăn hầm như chikuzenni.
Ninjin (cà rốt)
Ninjin là một loại củ được sử dụng rộng rãi ở Nhật Bản. Chúng thường to hơn so với cà rốt ở Bắc Mỹ và châu Âu nhưng hương vị là như nhau.
Ninjin được dùng làm nguyên liệu trong món salad hoặc chế biến thành các món ăn khác nhau như cà ri Nhật Bản và lẩu Nhật Bản (nabe). Bởi vì màu sắc tươi sáng của nó mà ninjin thường được cắt thành các hình dạng khác nhau dùng để trang trí cho món ăn.
Tamanegi (hành tây)
Nhật Bản là một trong những nước sản xuất hành tây hàng đầu thế giới và đây cũng là nguyên liệu được dùng nhiều trong các món ăn. Trong hầu hết các món ăn, hành tây thường được nấu chín và là một thành phần đặc trưng của nhiều món rán và hầm như cà ri Nhật Bản, domburi và lẩu Nhật Bản (nabe). Hành tây cũng có thể là một thành phần trong món súp miso hoặc nướng cùng với thịt trong Teppanyaki.
Shoga (gừng)
Gừng ban đầu được nhập khẩu từ Trung Quốc, thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản. Nó là loại củ được dùng nhiều vào mùa đông ăn kèm với cá để giảm bớt mùi tanh.
Gừng nghiền đôi khi được phục vụ bên cạnh wasabi như một gia vị cho một số loại sushi và sashimi. Gừng thái mỏng, gừng ngâm được gọi là Gari, ăn với sushi.
Công ty Tư vấn GD&ĐT Nam Á
























Trả Lời Với Trích Dẫn










Bookmarks