| THÔNG TIN CHUNG |
| Mạng 2G |
GSM 850 / 900 / 1800 / 1900 |
| Mạng 3G |
HSDPA 850 / 900 / 2100 |
| Ra mắt |
Tháng 12 năm 2012 |
| KÍCH THƯỚC |
| Kích thước |
113.5 x 61.8 x 11 mm |
| Trọng lượng |
115.7 g |
| HIỂN THỊ |
| Loại |
Màn hình cảm ứng TFT, 256K màu |
| Kích thước |
320 x 480 pixels, 3.5 inches |
|
- Cảm ứng đa điểm
- Mặt kính chống trầy xước
- Timescape UI
- Cảm biến gia tốc
- Cảm biến ánh sáng |
| ÂM THANH |
| Kiểu chuông |
Báo rung, nhạc chuông MP3 |
| Ngõ ra audio 3.5mm |
Có |
| BỘ NHỚ |
| Danh bạ |
Khả năng lưu các mục và fields không giới hạn, danh bạ hình ảnh |
| Các số đã gọi |
Khả năng lưu không giới hạn |
| Bộ nhớ trong |
4 GB (2 GB sử dụng), 512 MB RAM |
| Khe cắm thẻ nhớ |
microSD (TransFlash) hỗ trợ lên đến 32GB |
| TRUYỀN DỮ LIỆU |
| GPRS |
Lên đến 86 kbps |
| EDGE |
Lên đến 237 kbps |
| Tốc độ 3G |
HSDPA, 7.2 Mbps; HSUPA, 5.76 Mbps |
| NFC |
Không |
| WLAN |
Wi-Fi 802.11 b/g/n, DLNA, Wi-Fi hotspot |
| Bluetooth |
Có, v2.1 với EDR |
| Hồng ngoại |
Không |
| USB |
Có, microUSB v2.0 |
| CHỤP ẢNH |
| Camera chính |
3.15 MP, 2048x1536 pixels |
| Đặc điểm |
Geo-tagging, chạm lấy nét |
| Quay phim |
Có, VGA |
| Camera phụ |
Không |
| ĐẶC ĐIỂM |
| Hệ điều hành |
Android OS, v4.0.4 (Ice Cream Sandwich) |
| Bộ xử lý |
1 GHz Cortex-A5, Adreno 200 GPU |
| Chipset |
Qualcomm MSM7227A Snapdragon |
| Tin nhắn |
SMS (threaded view), MMS, Email, IM, Push Email |
| Trình duyệt |
HTML5 |
| Radio |
Stereo FM radio với RDS |
| Trò chơi |
Có, có thể tải thêm tại Mai Nguyên |
| Màu sắc |
Đen, Trắng, Đỏ |
| Ngôn ngữ |
Tiếng Anh, Tiếng Việt |
| Định vị toàn cầu |
Có, hỗ trợ A-GPS |
| Java |
Có, giả lập Java MIDP |
|
- Tích hợp mạng xã hội
- Chống ồn với mic chuyên dụng
- Xem video MP4/H.263/H.264/WMV
- Nghe nhạc MP3/eAAC+/WMA/WAV
- Xem văn bản
- Xem / Chỉnh sửa hình ảnh
- Ghi âm / Quay số bằng giọng nói
- Nhập liệu đoán trước từ |
| PIN |
| Pin chuẩn |
Li-Ion 1530 mAh |
| Chờ |
Lên đến 530 giờ (2G) / 530 giờ (3G) |
| Đàm thoại |
Lên đến 6 giờ 12 phút (2G) / 6 giờ 18 phút (3G) |
Bookmarks